tà tà

  1. Xiên xiên, chênh chếch: Tà tà bóng ngả về tây (K).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tà tà"

tà tà
Bóng mặt trời tà tà ngả về phía tây.