tà tà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xiên xiên, chênh chếch, không thẳng đứng: Mô tả trạng thái nghiêng, không vuông góc hoặc không thẳng đứng so với một đường cơ sở nào đó.
- Thong thả, chậm rãi: Mô tả một hành động diễn ra một cách từ từ, không vội vàng.
Phó từ:
- Một cách thong thả, chậm rãi: Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hành động được thực hiện một cách khoan thai, nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bóng nắng đã tà tà về phía tây. (Mặt trời đã xế bóng, nghiêng về phía tây.)
- Chiếc thuyền buồm lướt tà tà trên mặt nước. (Chiếc thuyền buồm trôi đi một cách thong thả, chậm rãi trên mặt nước.)
Phó từ:
- Ông cụ đi tà tà trong vườn. (Ông cụ đi thong thả, chậm rãi trong vườn.)
- Mặt trời lặn tà tà sau rặng núi. (Mặt trời lặn một cách từ từ, chậm rãi sau rặng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tà tà bóng ngả": Cụm từ thường dùng trong thơ ca cổ điển để miêu tả cảnh mặt trời xế bóng, thời gian về chiều.
- Tà tà bóng ngả về tây. (Bóng mặt trời đã nghiêng về phía tây.)
"Tà tà buông câu": Miêu tả hành động câu cá một cách thư thái, không vội vàng.
- Cụ già ngồi tà tà buông câu bên bờ sông. (Cụ già ngồi thong thả buông cần câu bên bờ sông.)
Biến thể và từ gần giống
Tà (tính từ): Nghiêng, xiên, chếch.
- Mái nhà tà xuống. (Mái nhà nghiêng xuống.)
Thong thả (tính từ/phó từ): Chậm rãi, không vội vàng.
- Anh ấy bước đi thong thả. (Anh ấy bước đi một cách chậm rãi.)
Khoan thai (tính từ): Thong thả, ung dung, điềm đạm.
- Cử chỉ khoan thai. (Cử chỉ thong thả, điềm đạm.)
Từ đồng nghĩa
- Chếch chếch: Hơi nghiêng, không thẳng.
- Thong dong: Thong thả, không vướng bận.
- Nhàn nhã: Thư thái, không vội vã.
Từ trái nghĩa
- Thẳng đứng: Vuông góc với mặt phẳng nằm ngang.
- Vội vàng: Nhanh chóng, gấp gáp.
- Hối hả: Vội vã, khẩn trương.
Thành ngữ liên quan
"Tà tà bóng ác": Cách nói cổ, chỉ lúc mặt trời sắp lặn.
- Trời đã tà tà bóng ác. (Trời đã về chiều, mặt trời sắp lặn.)
"Đi tà tà như rùa": Thành ngữ ví von, chê người đi quá chậm chạp.
- Cậu đi tà tà như rùa ấy, muộn học mất! (Cậu đi chậm như rùa ấy, muộn học mất!)
- Xiên xiên, chênh chếch: Tà tà bóng ngả về tây (K).