tà tà

Học thuật
Thân thiện
tà tà

Bóng mặt trời tà tà ngả về phía tây.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xiên xiên, chênh chếch, không thẳng đứng: Mô tả trạng thái nghiêng, không vuông góc hoặc không thẳng đứng so với một đường cơ sở nào đó.
    • Thong thả, chậm rãi: Mô tả một hành động diễn ra một cách từ từ, không vội vàng.
  2. Phó từ:

    • Một cách thong thả, chậm rãi: Bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hành động được thực hiện một cách khoan thai, nhẹ nhàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Bóng nắng đã tà tà về phía tây. (Mặt trời đã xế bóng, nghiêng về phía tây.)
    • Chiếc thuyền buồm lướt tà tà trên mặt nước. (Chiếc thuyền buồm trôi đi một cách thong thả, chậm rãi trên mặt nước.)
  • Phó từ:

    • Ông cụ đi tà tà trong vườn. (Ông cụ đi thong thả, chậm rãi trong vườn.)
    • Mặt trời lặn tà tà sau rặng núi. (Mặt trời lặn một cách từ từ, chậm rãi sau rặng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tà tà bóng ngả": Cụm từ thường dùng trong thơ ca cổ điển để miêu tả cảnh mặt trời xế bóng, thời gian về chiều.

    • Tà tà bóng ngả về tây. (Bóng mặt trời đã nghiêng về phía tây.)
  • "Tà tà buông câu": Miêu tả hành động câu một cách thư thái, không vội vàng.

    • Cụ già ngồi tà tà buông câu bên bờ sông. (Cụ già ngồi thong thả buông cần câu bên bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): Nghiêng, xiên, chếch.

    • Mái nhà xuống. (Mái nhà nghiêng xuống.)
  • Thong thả (tính từ/phó từ): Chậm rãi, không vội vàng.

    • Anh ấy bước đi thong thả. (Anh ấy bước đi một cách chậm rãi.)
  • Khoan thai (tính từ): Thong thả, ung dung, điềm đạm.

    • Cử chỉ khoan thai. (Cử chỉ thong thả, điềm đạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chếch chếch: Hơi nghiêng, không thẳng.
  • Thong dong: Thong thả, không vướng bận.
  • Nhàn nhã: Thư thái, không vội vã.
Từ trái nghĩa
  • Thẳng đứng: Vuông góc với mặt phẳng nằm ngang.
  • Vội vàng: Nhanh chóng, gấp gáp.
  • Hối hả: Vội vã, khẩn trương.
Thành ngữ liên quan
  • "Tà tà bóng ác": Cách nói cổ, chỉ lúc mặt trời sắp lặn.

    • Trời đã tà tà bóng ác. (Trời đã về chiều, mặt trời sắp lặn.)
  • "Đi tà tà như rùa": Thành ngữ von, chê người đi quá chậm chạp.

    • Cậu đi tà tà như rùa ấy, muộn học mất! (Cậu đi chậm như rùa ấy, muộn học mất!)
tà tà

Bóng mặt trời tà tà ngả về phía tây.

  1. Xiên xiên, chênh chếch: Tà tà bóng ngả về tây (K).

Từ gần giống

Từ chứa "tà tà"